Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cắt nửa" (1)

cắt nửa
phát
Tiếng Anh Động từcut in haft
Từ vựng của tôi
Tôi cắt nửa quả táo.
I cut the apple in half.

swap_horiz Từ liên quan "cắt nửa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cắt nửa" (1)

Tôi cắt nửa quả táo.
I cut the apple in half.